TT
|
Họ
và tên
|
Pháp
danh
|
Năm
sinh
|
1
|
Hà Việt Anh
|
Diệu Thư
|
1973
|
2
|
Hà Tú Cầu
|
Diệu Cầm
|
1977
|
3
|
Nguyễn Thu Hà
|
1981
|
|
4
|
Trần Thị Phương Lan
|
Diệu Huệ
|
1963
|
5
|
Trịnh Thu Trang
|
1981
|
|
6
|
Nguyễn Hồng Yến
|
1976
|
|
7
|
Lê Thanh Bình
|
1956
|
|
8
|
Đoàn Thùy Anh
|
Phúc Duyên
|
1974
|
9
|
Trần Thị Kim Chi
|
Diệu Chi
|
1981
|
10
|
Vũ Tường Vi
|
1978
|
|
11
|
Cao Vân Điểm
|
1957
|
|
12
|
Nguyễn Bạch Thùy Linh
|
1978
|
|
13
|
Nguyễn Kim Thúy
|
1946
|
|
14
|
Trương Ánh Diệp
|
1980
|
|
15
|
Trần Lan Hương
|
1974
|
|
16
|
Hoàng Thị Lệ Hằng
|
Diệu Nguyệt
|
1973
|
17
|
Phan
Thị Kim Oanh
|
1973
|
|
18
|
Nguyễn thị Thu Hương
|
1970
|
|
19
|
Trần Tuyết Lan
|
1971
|
|
20
|
Lê Việt Anh
|
1976
|
|
21
|
Nguyễn Hồng Mai
|
1977
|
|
22
|
Nguyễn Linh Giang
|
1976
|
|
23
|
Lê Thị Hồng Thuỷ
|
1979
|
|
24
|
Trần Mạnh Phát
|
1991
|
|
25
|
Nguyễn Xuân Hiển
|
1989
|
|
26
|
Đoàn Thu Hiên
|
1979
|
|
27
|
Hồ Ngọc Xuân Thanh
|
1979
|
|
28
|
Mai Trang
|
1986
|
|
29
30 31 32 |
Trần Mai Dung
Đào Xuân Quang Hà Quốc Minh Đào Hà Nam Anh |
1981
1996 1995 1997 |
DS THÀNH VIÊN MINH TUỆ
Đăng ký:
Nhận xét (Atom)